Ý nghĩa tranh làng sình: Nét văn hóa dân gian bậc nhất xứ Huế

banner

Nằm hiền hòa bên hạ lưu dòng sông Hương thơ mộng, làng Lại Ân (thường được gọi là làng Sình) không chỉ là một ngôi làng cổ với bề dày lịch sử mà còn là nơi lưu giữ “di sản sống” của cố đô Huế. Trong khi các dòng tranh khác dần mai một, tranh làng Sình vẫn khẳng định vị thế độc tôn là dòng tranh đồ thế (thờ cúng) duy nhất còn sót lại, rực rỡ với bảng màu tự nhiên và mang đậm tư duy tâm linh đặc trưng của con người miền Trung.

Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá quy trình chế tác độc bản, giải mã ý nghĩa các hình tượng tâm linh và cách để bạn trở thành một “nghệ nhân thực thụ” trong hành trình trải nghiệm tại làng cổ này.

Tranh làng Sình là gì? 

Tranh làng Sình là dòng tranh dân gian Việt Nam thuộc thôn Lại Ân, phường Dương Nỗ, thành phố Huế cách trung tâm khoảng 10 km về phía Đông. Đây là dòng tranh mộc bản truyền thống gắn liền với đời sống tín ngưỡng của người dân xứ Huế, thường được dùng trong cúng lễ và thờ cúng.

Khác với tranh Đông Hồ (Bắc Ninh) hay tranh Hàng Trống (Hà Nội) – vốn chú trọng vào giá trị thẩm mỹ và trang trí, tranh làng Sình mang tính nghi lễ tâm linh được vẽ để cúng rồi hóa (đốt) sau khi hành lễ. 

Qua thời gian, tranh làng Sình chỉ còn giữ những bản khắc gỗ được giữ gìn cẩn thận bởi nghệ nhân Kỳ Hữu Phước người có nhiều năm gắn bó với nghề làm tranh tại làng Sình.

Tranh làng Sình là dòng tranh mộc bản truyền thống gắn liền với đời sống tín ngưỡng của người dân xứ Huế
Tranh làng Sình là dòng tranh mộc bản truyền thống gắn liền với đời sống tín ngưỡng của người dân xứ Huế

Kỹ thuật và phong cách đặc trưng của tranh làng Sình

Tranh làng Sình – một loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc của vùng đất cố đô Huế – mang trong mình nét đẹp mộc mạc, gần gũi nhưng chứa đựng chiều sâu văn hóa và tín ngưỡng. Điểm độc đáo của dòng tranh này nằm ở kỹ thuật in ấn, cách tạo màu và đề tài thể hiện – tất cả đều phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người dân xứ Huế.

Kỹ thuật in ấn và vẽ tranh làng Sình

Tranh làng Sình được in thủ công bằng kỹ thuật mộc bản truyền thống, thể hiện sự tỉ mỉ và tinh tế trong từng công đoạn.

Về kích thước, tranh có nhiều loại tùy thuộc vào khổ giấy dó sử dụng. Giấy dó cổ truyền thường có khổ 25×70 cm, sau đó được xén thành các cỡ nhỏ hơn như pha đôi (25×35 cm), pha ba (25×23 cm) hoặc pha tư (25 x 17 cm).

Khi in tranh khổ lớn, người thợ đặt bản khắc nằm ngửa trên nền phẳng, dùng “phết” – một mảnh vỏ dừa khô được đập dập một đầu – để quét đều màu đen lên bề mặt ván in. Tiếp đó, tấm giấy dó được phủ lên, rồi dùng miếng xơ mướp xoa nhẹ cho mực thấm đều trước khi bóc giấy ra. Với tranh khổ nhỏ, quy trình được thực hiện ngược lại: đặt chồng giấy xuống dưới rồi dập bản in lên trên.

Sau khi hoàn tất công đoạn in, người thợ phải đợi cho lớp mực đen khô hoàn toàn mới bắt đầu tô màu. Bản khắc được dùng trong quá trình in thường làm từ gỗ mít, một loại gỗ bền, dễ khắc và cho đường nét sắc sảo, giúp tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của tranh làng Sình.

Kỹ thuật in ấn và vẽ tranh làng Sình
Kỹ thuật in ấn và vẽ tranh làng Sình

Nguyên liệu và cách tạo màu

Giấy dùng để in tranh là giấy dó mộc được phủ một lớp điệp – một loại bột vỏ sò nghiền mịn – giúp bề mặt giấy có độ sáng và bền màu.

Trước đây, màu sắc trong tranh làng Sình đều được chế tác hoàn toàn từ các nguyên liệu tự nhiên như thực vật, khoáng chất hay vỏ sò điệp. Dụng cụ vẽ là bút làm từ lõi cây dứa mọc hoang ngoài đồng, đầu bút mềm, giữ màu tốt thích hợp với cách tô vẽ truyền thống.

Các màu chủ đạo thường được sử dụng gồm:

  • Màu đỏ: chiết xuất từ nước lá bàng.
  • Màu đen: lấy từ tro rơm hoặc tro lá cây.
  • Màu tím: làm từ hạt cây mồng tơi.
  • Màu vàng: tạo từ lá đung giã với búp hoa hòe.

Những gam màu phổ biến trên tranh gồm xanh dương, vàng, đỏ, đen và lục. Khi tô màu, nghệ nhân có thể pha màu với hồ điệp hoặc tô riêng từng lớp. Nếu tô riêng, màu phải được pha thêm keo nấu từ da trâu tươi để tăng độ kết dính và độ bền.

Về sau, do điều kiện tự nhiên thay đổi và nhu cầu sản xuất tăng, phẩm màu hóa học bắt đầu được sử dụng thay thế một phần cho màu tự nhiên giúp tranh có sắc độ đa dạng và dễ bảo quản hơn dù vẫn giữ được nét đặc trưng truyền thống của tranh làng Sình.

Màu sắc và bố cục của tranh làng Sình
Màu sắc và bố cục của tranh làng Sình

Ý nghĩa văn hóa và giá trị nghệ thuật của tranh làng Sình

  • Bảo tồn tín ngưỡng dân gian xứ Huế

Tranh làng Sình gắn liền với đời sống tâm linh của người dân miền Trung, đặc biệt là vùng đất cố đô Huế. Mỗi bức tranh đều mang ý nghĩa cúng lễ, cầu an, cầu tài, cầu lộc, thể hiện niềm tin vào thế giới tâm linh và lòng thành kính với tổ tiên. Đây là minh chứng sống động cho văn hóa tín ngưỡng Việt Nam – nơi nghệ thuật và tâm linh hòa quyện sâu sắc.

  • Phản ánh đời sống và nhân sinh quan người Việt

Tranh làng Sình không chỉ là sản phẩm phục vụ lễ nghi mà còn phản ánh sinh động đời sống thường nhật, quan niệm đạo đức và triết lý nhân sinh của người dân. Hình ảnh con người, con vật, thiên nhiên, các vị thần linh… được khắc họa mộc mạc nhưng tinh tế, thể hiện cái nhìn nhân hậu, bình dị và gần gũi.

  • Giá trị nghệ thuật dân gian độc đáo

Tranh làng Sình sử dụng kỹ thuật in mộc bản truyền thống, kết hợp màu sắc tự nhiên từ thảo mộc như đỏ son, vàng nghệ, đen than, xanh lá… tạo nên vẻ đẹp mộc mạc, đậm chất dân gian.

Nghệ thuật phối màu đơn sơ mà tinh tế giúp tranh có sức hút riêng, vừa dân dã vừa biểu cảm mạnh. Các đường nét khắc gỗ thể hiện sự tỉ mỉ, khéo léo và cảm xúc chân thành của người nghệ nhân.

  • Di sản văn hóa phi vật thể cần được gìn giữ

Trải qua hàng trăm năm, tranh làng Sình vẫn được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Dù chịu nhiều biến động của thời gian, nghề làm tranh vẫn được người dân Lại Ân duy trì như một phần linh hồn của làng. 

Nghệ nhân vẫn tự tay in, tô màu, phơi tranh, giữ gìn từng công đoạn truyền thống – góp phần bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể quý giá của Việt Nam.

  • Góp phần quảng bá văn hóa Huế và du lịch Việt Nam

Ngày nay, tranh làng Sình không chỉ phục vụ tín ngưỡng mà còn trở thành sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc, được du khách trong và ngoài nước yêu thích. 

Các hội chợ, triển lãm, lễ hội làng nghề ở Huế đều tôn vinh dòng tranh này như một biểu tượng nghệ thuật dân gian – vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa góp phần quảng bá hình ảnh đất cố đô thân thiện, mến khách.

Giá trị văn hóa & mỹ thuật của tranh làng Sình
Giá trị văn hóa & mỹ thuật của tranh làng Sình

Mục đích sử dụng của tranh Làng Sình

Tranh Làng Sình được dùng chủ yếu cho hai mục đích chính: phục vụ nghi lễ tín ngưỡng và đáp ứng nhu cầu trang trí – quà tặng trong đời sống hiện đại.

Phục vụ nghi lễ thờ cúng

Đây là chức năng truyền thống và quan trọng nhất của tranh Làng Sình. Các loại tranh như tranh ông Táo, tranh thần linh, tranh Tượng, tranh Đạo sắc… được sử dụng trong lễ Tết, cúng bái, cầu an, trừ tà và mong bình an cho gia chủ.
Sau khi hoàn tất nghi lễ, tranh thường được hóa vàng theo đúng tập tục.

Phục vụ trang trí và làm quà tặng

Cùng với quá trình phục hồi của làng nghề, tranh Làng Sình ngày nay được ứng dụng rộng hơn trong không gian sống.
Những dòng tranh có bố cục đẹp, màu sắc rực rỡ như mười hai con giáp, tứ quý (mai – lan – cúc – trúc) trở thành vật phẩm trang trí mang đậm chất dân gian.
Du khách đến Huế cũng ưa chuộng tranh như một quà lưu niệm giàu bản sắc.

Các giá trị mở rộng khác

Ngoài hai mục đích chính, tranh Làng Sình còn có vai trò trong giáo dục, truyền dạy văn hóa dân gian; là chất liệu cho du lịch văn hóa, nghiên cứu mỹ thuật truyền thống; đồng thời góp phần quan trọng vào bảo tồn di sản địa phương.

Mục đích sử dụng của tranh làng Sình là phục vụ nghi lễ thờ cúng, trang trí và quà tặng
Mục đích sử dụng của tranh làng Sình là phục vụ nghi lễ thờ cúng, trang trí và quà tặng

“Giải phẫu” một bức tranh Làng Sình: Quy tắc của thần linh

Vượt xa khỏi ranh giới của nghệ thuật trang trí đơn thuần, mỗi bức tranh Làng Sình thực chất là một văn bản tâm linh bằng hình ảnh. Ẩn sau những nét khắc mộc mạc và mảng màu rực rỡ là một hệ thống quy tắc khắt khe, nơi người nghệ nhân đóng vai trò như một người “thông ngôn” giữa chốn nhân gian và thế giới thần linh. Dưới đây là cuộc “giải phẫu” chi tiết để hiểu thấu đáo chiều sâu tín ngưỡng mà hiếm có dòng tranh nào trên dải đất chữ S sánh kịp.

Giải mã 3 bộ tranh thờ cúng bắt buộc phải có

Tranh Làng Sình không được vẽ tùy hứng mà được phân loại thành hệ thống bài bản, phục vụ trúng đích từng nhu cầu tâm linh của con người. Để thực hiện các nghi lễ tín ngưỡng truyền thống của người dân xứ Huế, một “kho tàng” tranh thế mạng được chia thành ba bộ cơ bản mang tính bắt buộc:

  • Bộ thế thân (Tranh nhân vật): Đây là dòng tranh cốt lõi mang ý nghĩa “vật thế mạng” gánh vác tai ương cho con người. Nổi bật nhất là Tranh Tượng Bà (che chở cho phụ nữ, trẻ em) và Tranh Con Ảnh (gồm ông điệu, ông đốc, v.v.). Tùy thuộc vào giới tính và độ tuổi của gia chủ, các thầy cúng sẽ sử dụng đúng bức tranh tương ứng để dâng sao giải hạn, cầu mong chuyển hung thành cát, tai qua nạn khỏi.
  • Bộ thời tiết & nông nghiệp (Tranh Lục Súc): Phản ánh rõ nét tư duy của một nền văn minh lúa nước, bộ tranh này xoay quanh các hình tượng vật nuôi thân thuộc như trâu, bò, lợn, gà. Người dân xưa dâng cúng tranh lục súc với khát vọng cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và bảo vệ đàn gia súc khỏi dịch bệnh. Đây là minh chứng cho sự gắn kết mật thiết giữa đời sống tâm linh và sinh kế thiết thực.
  • Bộ đồ mã (Tranh Đồ vật): Thế giới tâm linh của người Việt luôn quan niệm “trần sao âm vậy”. Bộ tranh này bao gồm hình ảnh áo quần, cung tên, khí giới và tiền thỏi. Khi được đốt đi trong các buổi lễ, chúng hóa thành hành trang và tài sản gửi gắm cho cõi âm, thể hiện đạo hiếu và sự chu toàn của người đang sống đối với tổ tiên và các bậc thần linh.

Ngôn ngữ của màu sắc tự nhiên

Nếu đường nét khắc gỗ là “phần cốt” thì màu sắc chính là “phần hồn” thổi sức sống vào tranh Làng Sình. Tuy nhiên, bảng màu của dòng tranh này không hề phô trương hay lạm dụng hóa chất, mà tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 5 màu cơ bản được chiết xuất 100% từ cỏ cây, hoa lá địa phương:

  • Đỏ vang: Sắc đỏ rực rỡ được chắt lọc từ nước sắc của gỗ cây vang.
  • Vàng hòe: Tone vàng nồng ấm, thanh tao điệp từ cánh hoa hòe phơi khô.
  • Tím dền: Màu tím trầm mặc, huyền bí giã từ lá mồng tơi hoặc lá dền.
  • Xanh bàng: Sắc xanh mướt mát, tràn đầy sinh khí lấy từ nước tẩm lá bàng.
  • Đen tro: Màu đen sâu thẳm, uy quyền được tạo ra từ tro rơm nếp hoặc tro lá tre ủ kỹ.

Tại sao lại chỉ có 5 màu và bố cục màu không được tô tùy tiện?

Việc giới hạn ở 5 gam màu tự nhiên không đơn thuần là do rào cản kỹ thuật thời xưa, mà là sự phản chiếu sâu sắc triết lý Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) trong văn hóa phương Đông.

Hơn thế nữa, bố cục màu sắc trong tranh Làng Sình tuân theo quy tắc tín ngưỡng bất di bất dịch. Người nghệ nhân không được phép pha trộn hay tô màu theo cảm hứng cá nhân. Ví dụ, trang phục của các vị thần hay các con vật linh thiêng phải được tô đúng gam màu tương ứng với phương vị và phẩm trật của vị thần đó trong hệ thống tín ngưỡng. Sự chuẩn xác trong cách sử dụng màu sắc chính là “chìa khóa” để bức tranh duy trì được sự linh thiêng, tính uy nghiêm và hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh kết nối tâm linh của mình.

Quy trình chế tác tranh làng Sình Huế

Để tạo nên một bức tranh Làng Sình đúng chuẩn, người nghệ nhân phải trải qua những công đoạn cực kỳ tỉ mỉ, từ việc chọn giấy đến cách pha chế màu sắc hoàn toàn từ tự nhiên.

Giấy điệp – Nền tảng của sự bền bỉ

Điểm đặc trưng đầu tiên là giấy điệp. Người thợ dùng vỏ sò, vỏ điệp nghiền nát thành bột, trộn với hồ rồi quét lên giấy mộc. Lớp bột điệp này không chỉ tạo độ bóng, độ cứng cho giấy mà còn giúp bức tranh có một màu trắng tinh khôi, lấp lánh và giữ màu sắc cực tốt theo thời gian.

Bảng màu từ “hơi thở” đất trời

Sự độc đáo của tranh Làng Sình nằm ở chỗ màu sắc hoàn toàn tự nhiên, không sử dụng hóa chất:

  • Màu đen: Được chế từ tro của lá tre đốt cháy tạo nên sắc đen sâu thẳm nhưng rất mịn.
  • Màu vàng: Chiết xuất từ quả dành dành hoặc hoa hòe nấu chín.
  • Màu đỏ: Lấy từ sỏi đồi hoặc gạch non tán nhuyễn tạo nên sắc đỏ gạch đặc trưng của xứ Huế.
  • Màu xanh: Chế tác từ lá chàm mang lại cảm giác dịu nhẹ, mát mắt.

Kỹ thuật “In nét – Vẽ tay” độc bản

Khác với tranh Đông Hồ in màu trực tiếp từ bản mộc, nghệ nhân làng Sình chỉ in bản mộc bản để lấy nét đen phác thảo. Sau đó, họ mới cầm bút tô màu thủ công vào từng chi tiết. Chính vì vậy, dù cùng một bản khắc, mỗi bức tranh lại có sắc thái riêng, mang đậm dấu ấn cá nhân và sự phóng khoáng của người vẽ.

Trải qua các công đoạn kỳ công từ chất liệu thiên nhiên ở trên, dưới đây là toàn bộ quá trình thực hiện thủ công bởi những nghệ nhân am hiểu sâu sắc về nghề, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu cho đến khi hoàn thiện tác phẩm.

Quy trình chế tác tranh làng Sình
Quy trình chế tác tranh làng Sình

Bước 1: Xén giấy

Giấy dùng để in tranh là giấy dó bản to, tương tự như loại giấy in báo. Nghệ nhân sẽ dùng dao chuyên dụng để xén thành nhiều khổ nhỏ khác nhau, tùy theo mục đích và kích thước của từng bức tranh.

Bước 2: Quét điệp

Đây là công đoạn tạo nên nét đặc trưng riêng của tranh làng Sình. Điệp – loại vỏ sò lấy từ Phá Tam Giang – được giã mịn thành bột, trộn với hồ rồi quét hai lớp lên mặt giấy dó. Nhờ vậy, giấy có ánh óng nhẹ, tạo nên vẻ đẹp lung linh và bền màu cho tranh.

Bước 3: In tranh trên mộc bản

Công đoạn in là bước thể hiện linh hồn của tác phẩm. Nghệ nhân sử dụng mộc bản – những khuôn gỗ khắc sẵn hình họa – cùng loại mực đặc chế từ tro rơm đốt, hòa nước, lọc sạch rồi cô đặc lại. Khi in, họ phết mực lên mộc bản, đặt tấm giấy dó đã quét điệp lên trên, dùng chổi xơ mướp xoa đều để mực thấm, sau đó bóc ra. Hình ảnh hiện lên sắc nét, tinh tế và mang đậm dấu ấn thủ công.

Bước 4: Phơi tranh

Sau khi in, tranh được mang ra phơi khô tự nhiên dưới nắng nhẹ, giúp giấy phẳng, màu mực bền và không bị nhòe.

Bước 5: Pha màu và tô màu

Đây là công đoạn đòi hỏi năng khiếu mỹ thuật và sự tinh tế của nghệ nhân. Tất cả màu sắc trong tranh đều được tạo từ nguyên liệu tự nhiên, gần gũi trong đời sống:

  • Màu lục: chiết xuất từ cây bông ngọt, cây mối.
  • Màu tím: lấy từ nước quả mồng tơi chín giã cô đặc.
  • Màu vàng: tạo bởi lá đung và hoa hòe.

Bút tô được làm từ rễ cây – rễ to cho nét lớn, rễ nhỏ cho nét mảnh – giúp nghệ nhân kiểm soát từng đường cọ. Chính nhờ vậy mà màu sắc trong tranh làng Sình luôn tươi tắn, tự nhiên và mang cảm xúc riêng biệt.

Bước 6: Điểm nhãn

Bước cuối cùng trong quá trình là điểm nhãn  chỉ áp dụng cho những mẫu tranh đã được đăng ký với Cục Văn hóa Nghệ thuật. Với những dòng tranh dân gian khác, sau khi hoàn tất việc tô màu, bức tranh đã được xem là hoàn chỉnh.

Từ những bước thủ công cầu kỳ ấy, mỗi bức tranh làng Sình không chỉ là sản phẩm nghệ thuật mà còn là kết tinh của văn hóa dân gian xứ Huế — mộc mạc, tinh tế và đậm hồn dân tộc.

Nghệ nhân Kỳ Hữu Phước: Người “Giữ Lửa” Và Hồi Sinh Linh Hồn Tranh Làng Sình

Nếu Làng Sình (xã Phú Mậu, Huế) được xem là cái nôi của dòng tranh dân gian miền Trung, thì Nghệ nhân Ưu tú Kỳ Hữu Phước chính là “linh hồn” đang gìn giữ và thổi bừng sức sống cho di sản này. Đối với những ai yêu văn hóa Huế, tên tuổi của ông không chỉ gắn liền với những bức tranh mộc mạc, mà còn là biểu tượng của lòng kiên định, sự sáng tạo và tình yêu di sản quê hương mãnh liệt.

Dưới đây là câu chuyện về hành trình hồi sinh dòng tranh 400 năm tuổi của người nghệ nhân tài hoa này, giúp bạn hiểu rõ hơn giá trị của từng tác phẩm trước khi cầm chúng trên tay.

Hành trình vớt nghề làm tranh truyền thống từ “bờ vực” mai một

Trong quá khứ, tranh làng Sình vốn dĩ là dòng tranh phục vụ tín ngưỡng (tranh thờ cúng, đốt đi sau khi hành lễ). Trải qua bao thăng trầm của lịch sử và sự thay đổi trong thói quen sinh hoạt, nhu cầu sử dụng tranh thờ giảm mạnh. Có những thời điểm, cả làng Sình tưởng chừng như đã buông bỏ hoàn toàn nghề khắc ván, in tranh.

Giữa bối cảnh đó, nghệ nhân Kỳ Hữu Phước là một trong số ít những người hiếm hoi quyết tâm “sống chết với nghề”. Ông lặn lội tìm kiếm, thu thập và phục chế lại những mộc bản cổ đã bị hư hỏng hoặc thất lạc. Bằng tư duy nhạy bén, ông nhận ra rằng: Để tranh Sình sống sót, nó không thể chỉ mãi là tro bụi sau những kỳ cúng bái, mà phải trở thành một sản phẩm văn hóa có thể lưu giữ lâu dài.

Nghệ nhân Kỳ Hữu Phước nỗ lực bảo tồn tranh làng Sình
Nghệ nhân Kỳ Hữu Phước nỗ lực bảo tồn tranh làng Sình

Cú chuyển mình lịch sử: Từ bàn thờ bước ra không gian nghệ thuật

Bất kỳ di sản nào, dù rực rỡ đến đâu, nếu không biết cách thích ứng với thời cuộc đều sẽ đối mặt với sự đào thải. Tranh Làng Sình cũng không ngoại lệ. Tuy nhiên, thay vì chấp nhận lùi vào dĩ vãng, dòng tranh này đã tạo nên một cú “lột xác” ngoạn mục, chuyển mình từ những tờ giấy dâng sao giải hạn trên bàn thờ trở thành những tác phẩm nghệ thuật mang đậm dấu ấn văn hóa.

Sự thật về nguy cơ thất truyền khi đồ hàng mã công nghiệp lên ngôi

Đã từng có một khoảng thời gian dài, bầu không khí tại Làng Sình chìm trong sự ảm đạm. Sự xuất hiện của công nghệ in ấn hiện đại và đồ hàng mã công nghiệp đã giáng một đòn chí mạng vào làng nghề thủ công hàng trăm năm tuổi.

Những cỗ máy in offset có thể sản xuất hàng vạn bức tranh mỗi ngày với màu sắc sặc sỡ, đều tăm tắp và đặc biệt là giá thành rẻ rúng. Trước tâm lý chuộng sự tiện lợi và rẻ tiền của một bộ phận người tiêu dùng, những bức tranh Làng Sình làm thủ công tốn hàng tuần trời bỗng chốc trở nên lép vế. Đầu ra bế tắc, thu nhập bấp bênh khiến nhiều gia đình phải ngậm ngùi cất đi đồ nghề, chuyển sang làm nông hoặc tìm công việc khác mưu sinh. Những bản khắc gỗ mít cổ thụ vô giá từng bị vứt chỏng chơ, bám đầy bụi mốc, thậm chí suýt bị đem chẻ làm củi đun. Đó là lúc tranh Làng Sình thực sự đứng trước bờ vực thất truyền vĩnh viễn.

Cách tranh Làng Sình tự cứu mình: Hành trình vươn ra quốc tế

“Cùng tắc biến, biến tắc thông”. Nhận ra việc chỉ bấu víu vào yếu tố tâm linh và thờ cúng sẽ dần giết chết làng nghề, những nghệ nhân tâm huyết cuối cùng (tiêu biểu như nghệ nhân ưu tú Kỳ Hữu Phước) đã quyết định phải thay đổi. Họ nhận ra rằng: Để tồn tại, tranh Làng Sình phải bước ra khỏi không gian thờ tự và đi vào đời sống đương đại.

Hàng loạt các sản phẩm sáng tạo mang tính đột phá đã ra đời, biến những hình tượng tâm linh thành các vật phẩm nghệ thuật ứng dụng có giá trị thương mại cao:

  • Tranh in trên ống tre, nón lá: Sự kết hợp thông minh giữa các chất liệu truyền thống. Những hình ảnh mộc mạc của Làng Sình nay hiện diện trên chiếc nón bài thơ hay ống đựng trà bằng tre, trở thành món phụ kiện độc đáo và thu hút sự tò mò của du khách.
  • Lịch treo tường mang âm hưởng dân gian: Thay thế cho những bộ lịch in sẵn nhàm chán, lịch tranh Làng Sình mang đến không khí Tết hoài cổ, ấm cúng và đậm chất Việt Nam cho các không gian nội thất hiện đại.
  • Tranh bồi lụa đóng khung kính: Đây là bước tiến lớn nhất trong việc nâng tầm định vị sản phẩm. Những tờ tranh điệp mỏng manh vốn dùng để đốt (hóa vàng), nay được bồi cẩn thận trên lụa cao cấp, lồng vào khung kính sang trọng. Từ một vật phẩm cúng tế, tranh Làng Sình chính thức trở thành một tác phẩm mỹ thuật đích thực.

Những nỗ lực đổi mới này không chỉ giúp người nghệ nhân có nguồn thu nhập ổn định để giữ lửa nghề, mà còn biến tranh Làng Sình thành món quà lưu niệm cao cấp, gọn nhẹ và mang đậm bản sắc văn hóa. Nhờ đó, những bức tranh mang hồn cốt xứ Huế đã vượt ra khỏi lũy tre làng, kiêu hãnh nằm trong vali của du khách, theo các chuyến bay vươn ra quốc tế, giới thiệu tinh hoa văn hóa Việt Nam đến với bạn bè năm châu.

Di sản để lại: Đưa tranh Làng Sình vươn ra thế giới

Ngày nay, căn nhà nhỏ của Nghệ nhân Ưu tú Kỳ Hữu Phước tại Làng Sình không chỉ là xưởng sản xuất, mà đã trở thành một “bảo tàng sống” thu nhỏ, một điểm đến văn hóa không thể bỏ qua trên bản đồ du lịch Huế.

Ông không giấu nghề mà luôn niềm nở đón tiếp hàng ngàn lượt khách mỗi năm, tận tình hướng dẫn họ cách cầm chổi xơ mướp, cách in ván gỗ và điểm nhãn từng mảng màu. Hơn thế nữa, ngọn lửa đam mê của ông đã được truyền lại cho các thế hệ con cháu trong gia đình, đảm bảo rằng tiếng gõ mộc bản sẽ còn vang vọng mãi bên dòng sông Hương.

Sở hữu một bức tranh có chữ ký của nghệ nhân Kỳ Hữu Phước không chỉ là mang về một mảnh ghép của văn hóa Huế, mà còn là sự tri ân dành cho người đã dành trọn cả một đời để giữ lại linh hồn cho di sản dân tộc.

Top các mẫu tranh làng Sình độc đáo 

Đôi Công Nông Nức Thi Đua: Hình ảnh sinh hoạt đồng áng nhộn nhịp, cầu mong mùa màng bội thu
Đôi Công Nông Nức Thi Đua: Hình ảnh sinh hoạt đồng áng nhộn nhịp, cầu mong mùa màng bội thu
Trò chơi dân gian "Bịt mắt nữ" được tái hiện sinh động trong nghệ thuật tranh Sinh.
Trò chơi dân gian “Bịt mắt nữ” được tái hiện sinh động trong nghệ thuật tranh Sinh.
Phiên bản nam của trò chơi "Bịt mắt" (Bịt mắt nam), một nét văn hóa giải trí truyền thống.
Phiên bản nam của trò chơi “Bịt mắt” (Bịt mắt nam), một nét văn hóa giải trí truyền thống.
Bộ tranh Thời Vụ: Phản ánh chu trình lao động nông nghiệp (đi cày, thu hoạch, tuốt lúa) của người dân
Bộ tranh Thời Vụ: Phản ánh chu trình lao động nông nghiệp (đi cày, thu hoạch, tuốt lúa) của người dân
Tranh Bát Âm: Tám bức tranh tượng trưng cho dàn nhạc cung đình, trang phục rực rỡ và tinh xảo
Tranh Bát Âm: Tám bức tranh tượng trưng cho dàn nhạc cung đình, trang phục rực rỡ và tinh xảo
Thu Hoạch: Bức tranh sinh hoạt cảnh thu hoạch lúa, thể hiện sự no đủ và tinh thần lạc quan
Thu Hoạch: Bức tranh sinh hoạt cảnh thu hoạch lúa, thể hiện sự no đủ và tinh thần lạc quan
Trâu Đạp Lúa: Hình ảnh quen thuộc trong nông nghiệp truyền thống, biểu trưng cho sức lao động cần cù
Trâu Đạp Lúa: Hình ảnh quen thuộc trong nông nghiệp truyền thống, biểu trưng cho sức lao động cần cù
Sức mạnh tập thể qua trò chơi "Kéo co", với hai khung cảnh riêng biệt cho nam (Kéo co nam) và nữ (Kéo co nữ).
Sức mạnh tập thể qua trò chơi “Kéo co”, với hai khung cảnh riêng biệt cho nam (Kéo co nam) và nữ (Kéo co nữ).
Những bức tranh chân dung nhân vật trong trang phục truyền thống và các hình tượng thờ cúng được đóng khung cẩn thận.
Những bức tranh chân dung nhân vật trong trang phục truyền thống và các hình tượng thờ cúng được đóng khung cẩn thận.
Loạt tranh in hình các nhân vật nữ hát bội (Hát Bội), thể hiện nghệ thuật biểu diễn truyền thống.
Loạt tranh in hình các nhân vật nữ hát bội (Hát Bội), thể hiện nghệ thuật biểu diễn truyền thống.
Hình tượng vị thần uy nghiêm, cưỡi voi trắng, một mẫu tranh thờ phổ biến tại làng Sinh.
Hình tượng vị thần uy nghiêm, cưỡi voi trắng, một mẫu tranh thờ phổ biến tại làng Sinh.
Tranh "Phụ nữ" với chủ đề "Đợi chờ", khắc họa hình ảnh người phụ nữ giản dị và tình cảm.
Tranh “Phụ nữ” với chủ đề “Đợi chờ”, khắc họa hình ảnh người phụ nữ giản dị và tình cảm.
Môn vật truyền thống (Thế vật nam) với tư thế quật ngã, một trò chơi mạnh mẽ thường thấy trong lễ hội.
Môn vật truyền thống (Thế vật nam) với tư thế quật ngã, một trò chơi mạnh mẽ thường thấy trong lễ hội
Tư thế vật đứng (Thế vật đứng), thể hiện sự so tài sức lực và kỹ thuật giữa các đô vật
Tư thế vật đứng (Thế vật đứng), thể hiện sự so tài sức lực và kỹ thuật giữa các đô vật
Tranh vật với tư thế ngồi (Thế vật ngồi), một khoảnh khắc giao đấu căng thẳng được ghi lại
Tranh vật với tư thế ngồi (Thế vật ngồi), một khoảnh khắc giao đấu căng thẳng được ghi lại
Bức tranh tròn khắc họa 12 con giáp Việt Nam (12 con giáp) với sự kết hợp hài hòa của màu sắc và nét vẽ.
Bức tranh tròn khắc họa 12 con giáp Việt Nam (12 con giáp) với sự kết hợp hài hòa của màu sắc và nét vẽ.
Những bức tranh dân gian Sinh rực rỡ, một phần di sản văn hóa truyền thống của Huế, được trưng bày trên tường tre
Những bức tranh dân gian Sinh rực rỡ, một phần di sản văn hóa truyền thống của Huế, được trưng bày trên tường tre
Một góc trưng bày tranh dân gian Sinh với các chứng nhận, khẳng định giá trị nghệ thuật và lịch sử.
Một góc trưng bày tranh dân gian Sinh với các chứng nhận, khẳng định giá trị nghệ thuật và lịch sử
Các dụng cụ vẽ và một số mẫu tranh đa dạng, nổi bật là vòng tròn 12 con giáp (12 con giáp)
Các dụng cụ vẽ và một số mẫu tranh đa dạng, nổi bật là vòng tròn 12 con giáp (12 con giáp)

Kinh nghiệm tham quan Làng nghề Tranh Sình [Cập nhật 2026]

Huế không chỉ níu chân du khách bởi nét trầm mặc của đền đài lăng tẩm, mà còn bởi những giá trị văn hóa dân gian đang “sống” nhịp nhàng trong từng ngôi làng cổ. Nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa, Làng nghề Tranh Sình (hay làng Lại Ân) chắc chắn là điểm đến không thể bỏ qua.

Với lịch sử tồn tại hơn 400 năm, nơi đây không chỉ lưu giữ nghệ thuật in tranh mộc bản độc đáo mà còn mang đến cho bạn cơ hội tự tay chạm vào hồn cốt của di sản. Dưới đây là cẩm nang chi tiết và mới nhất năm 2026 giúp chuyến đi khám phá Làng Sình của bạn trọn vẹn và ý nghĩa nhất.

Hướng dẫn di chuyển: Đường đi từ trung tâm Huế đến Làng Sình

Nằm cách trung tâm thành phố Huế chỉ khoảng 8 – 9km về phía hạ lưu sông Hương, con đường đến với xã Phú Mậu (nơi tọa lạc của làng Sình) là một hành trình tuyệt đẹp, đưa bạn rời xa phố thị ồn ào để về với làng quê thanh bình.

Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm từ khóa “Làng nghề Tranh dân gian Làng Sình” trên Google Maps. Dưới đây là 2 lộ trình tối ưu nhất:

  • Đường bộ (Xe máy/Ô tô/Xe đạp): Từ trung tâm, bạn di chuyển theo đường Lê Duẩn, rẽ vào Huỳnh Thúc Kháng và chạy dọc theo con sông Đông Ba. Đi ngang qua Khu phố cổ Bao Vinh, bạn tiếp tục đi theo hương lộ đến bến đò Lại Ân. Đi qua đò hoặc đi vòng qua cầu là bạn đã đặt chân đến xã Phú Mậu. Đường đi rất êm, hai bên là những rặng tre xanh và bến nước yên ả, cực kỳ lý tưởng cho những ai thích “phượt” nhẹ nhàng bằng xe máy hoặc xe đạp.
  • Đường thủy (Thuyền rồng): Nếu muốn có một trải nghiệm đậm chất Huế, hãy thuê một chuyến thuyền rồng ngược dòng sông Hương, ghé thăm chùa Thiên Mụ và xuôi về làng Sình. Đây là cách di chuyển mang lại cảm giác thư thái, cho phép bạn ngắm trọn vẹn vẻ đẹp đôi bờ sông Hương.

Mẹo nhỏ từ chuyên gia: Hãy kết hợp tham quan Phố cổ Bao Vinh và Làng hoa giấy Thanh Tiên (nằm ngay cạnh Làng Sình) để tạo thành một tour khám phá văn hóa nửa ngày hoàn hảo.

Tham quan làng sình để trải nghiệm làm tranh cùng nghệ nhân
Tham quan làng sình để trải nghiệm làm tranh cùng nghệ nhân

Những hoạt động không thể bỏ qua khi đến Làng Sình

Đến Làng Sình không đơn thuần là đi dạo xem tranh, mà là hành trình tương tác trực tiếp với các giá trị lịch sử. Để giải quyết trọn vẹn “cơn khát” văn hóa của bạn, hãy đảm bảo bạn không bỏ lỡ hai hoạt động cốt lõi sau:

Ghé thăm nhà nghệ nhân Kỳ Hữu Phước – Người giữ “hồn” tranh Sình

Nhắc đến Tranh Sình hiện đại, không thể không nhắc đến nghệ nhân Kỳ Hữu Phước. Ông là người có công lớn nhất trong việc phục hồi và chuyển đổi tranh Sình từ mục đích tín ngưỡng (tranh thờ cúng, đốt đi sau khi cúng) sang dòng tranh trang trí, lưu niệm mang giá trị thẩm mỹ cao.

Khi bước vào xưởng tranh của ông, bạn sẽ được:

  • Lắng nghe những câu chuyện lịch sử: Từ nguồn gốc 400 năm của làng nghề đến những thăng trầm khi nghề làm tranh tưởng chừng như bị mai một.
  • Tận mắt chiêm ngưỡng bộ mộc bản cổ: Những ván khắc gỗ mít lâu năm, thấm đẫm màu mực thời gian, mang trên mình những họa tiết tinh xảo về đời sống sinh hoạt, 12 con giáp hay các tín ngưỡng dân gian.
  • Thấy được sự giao thoa cũ – mới: Bạn sẽ hiểu tại sao giấy điệp (loại giấy làm từ vỏ sò điệp) và các màu sắc tự nhiên (màu đỏ từ gạch sỏi, vàng từ lá đung, đen từ tro rơm rạ…) lại khiến bức tranh Sình có một nét mộc mạc không thể trộn lẫn.

Trải nghiệm Workshop: Tự tay in và tô màu bức tranh của riêng bạn

Đây là điểm nhấn đắt giá nhất, biến bạn từ một “khách tham quan” thành một “nghệ nhân tập sự”. Tại các cơ sở làm tranh trong làng, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết quy trình tạo ra một tác phẩm nghệ thuật:

  1. Quét mực và in mộc bản: Bạn sẽ dùng chiếc chổi xơ mướp, quét lớp mực đen nhánh (làm từ tro lá chuối) lên ván khắc gỗ. Sau đó, đặt tờ giấy điệp lên, dùng xơ mướp xoa đều tay để mực in hằn sâu vào giấy.
  2. Phơi tranh: Cảm giác bóc tờ giấy ra khỏi ván khắc và nhìn thấy những nét viền đen sắc sảo hiện lên là một khoảnh khắc cực kỳ thỏa mãn. Tranh sau đó sẽ được phơi nhẹ cho ráo mực.
  3. Điểm nhãn (Tô màu): Khác với tranh Đông Hồ in nhiều lớp màu, tranh Sình chỉ in nét viền đen, sau đó màu được tô hoàn toàn bằng tay. Bạn sẽ được tự do sáng tạo, dùng cọ chấm những gam màu tự nhiên rực rỡ để thổi hồn vào bức tranh theo cá tính riêng của mình.

Tác phẩm hoàn thiện không chỉ là một món quà lưu niệm độc nhất vô nhị mà còn gói trọn sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kỷ niệm đáng nhớ của bạn tại xứ Huế.

3. Bảng giá tham khảo tranh Sình cập nhật mới nhất (2026)

Làng Sình không mang nặng tính thương mại hóa, do đó mức chi phí cho các hoạt động và quà lưu niệm tại đây rất phải chăng, phù hợp với mọi đối tượng du khách. Dưới đây là mức giá tham khảo để bạn dễ dàng lên ngân sách:

  • Vé tham quan làng nghề: Miễn phí. Người dân Huế vô cùng hiếu khách, bạn có thể thoải mái dạo quanh làng và ghé thăm các hộ gia đình làm tranh.
  • Phí tham gia Workshop làm tranh: Dao động từ 30.000 VNĐ – 50.000 VNĐ/người (bao gồm toàn bộ vật liệu: giấy, mực, màu tô và bạn được mang thành phẩm về).
  • Tranh lẻ (bản gốc, giấy điệp): Từ 20.000 VNĐ – 40.000 VNĐ/bức. Đây là những bức tranh cuộn gọn gàng, rất dễ để vào balo mang về.
  • Tranh đóng khung cao cấp (làm quà tặng): Từ 150.000 VNĐ – 350.000 VNĐ/bức, tùy thuộc vào chất liệu khung (khung tre mộc mạc hay khung gỗ bọc kính sang trọng) và kích thước tranh. Những bức tranh như “Bát âm”, “Tranh 12 con giáp” đóng khung luôn là mặt hàng được giới sưu tầm và du khách quốc tế săn đón.

Hành trình về với Làng Sình không chỉ là một chuyến du lịch, mà là một cuộc đối thoại với quá khứ. Bằng việc tự tay in một bức tranh, mua một tác phẩm mang về, bạn đang trực tiếp góp phần duy trì và bảo tồn một di sản văn hóa quý báu của dân tộc.

Tương lai của Tranh Làng Sình trong nhịp sống hiện đại: Hành trình kết nối dòng chảy văn hóa

Giữa nhịp sống hối hả của kỷ nguyên công nghệ, khi những giá trị giải trí nhanh (fast-entertainment) đang lên ngôi, nhiều người từng lo ngại về sự mai một của các làng nghề thủ công truyền thống. Thế nhưng, nếu có dịp quay trở lại Cố đô thời gian gần đây, bạn sẽ thấy một sức sống hoàn toàn mới đang vươn lên mạnh mẽ. Tương lai của tranh làng Sình không hề khép lại phía sau những cánh cửa đình làng hay trên bàn thờ gia tiên mà đang thực sự chuyển mình, hòa nhịp một cách đầy tự hào vào dòng chảy của đời sống đương đại.

Đưa di sản chạm vào hiện tại: Các dự án workshop nghệ thuật dành cho giới trẻ và trường học

Để một di sản tồn tại, cách tốt nhất không phải là cất giữ nó trong tủ kính bảo tàng, mà là để nó được “sống” cùng con người. Hiểu được quy luật tất yếu này, các nghệ nhân tâm huyết cùng những nhà bảo tồn văn hóa đã và đang tạo ra một bước ngoặt lớn: Chuyển hóa trải nghiệm làm tranh từ độc quyền của nghệ nhân thành không gian sáng tạo chung của cộng đồng.

Sự xuất hiện của các dự án workshop làm tranh dân gian chính là cầu nối hoàn hảo để mang mộc bản trăm tuổi đến gần hơn với giới trẻ. Thay vì chỉ đứng nhìn, giờ đây người tham gia được trực tiếp chạm tay vào quy trình chế tác:

  • Trải nghiệm đánh thức đa giác quan: Tại các buổi workshop, các bạn trẻ và du khách được tự tay cầm chiếc chổi rễ thông quét hồ điệp lên giấy, cảm nhận độ thô mộc của giấy dó, tự tay bôi mực lên mộc bản và in ra những đường nét đầu tiên. Quá trình chấm phá từng mảng màu organic tự nhiên không chỉ giúp họ giải tỏa căng thẳng mà còn khơi dậy tình yêu với nghệ thuật thủ công.
  • Đưa di sản vào học đường: Không dừng lại ở các sự kiện nhỏ lẻ, nhiều trường học đã chủ động phối hợp với các không gian văn hóa để đưa nghệ thuật làm tranh làng Sình vào môn học ngoại khóa hoặc mỹ thuật. Đây là cách giáo dục trực quan sinh động nhất, giúp học sinh hiểu sâu sắc về lịch sử, tín ngưỡng và tư duy thẩm mỹ của cha ông một cách tự nhiên, không gượng ép.
  • Kích thích tư duy sáng tạo ứng dụng: Thế hệ Z (Gen Z) khi tiếp cận tranh làng Sình không chỉ dừng lại ở việc sao chép. Thông qua các buổi workshop, họ mang đến những góc nhìn mới mẻ, ứng dụng họa tiết tranh Sình lên áo dài, túi tote, sổ tay hay bao bì sản phẩm hiện đại. Đây chính là cách người trẻ “bảo tồn động”, biến di sản thành nguồn cảm hứng thiết kế vô tận.

Lời kết: Không chỉ là tàn tro, mà là cội rễ văn hóa xứ Huế

Có một thực tế là, phần lớn tranh làng Sình nguyên bản (dòng tranh thờ cúng) được tạo ra với mục đích cuối cùng là để đem đi “hóa” (đốt) trong các nghi lễ tâm linh. Nhìn bề ngoài, vòng đời của một bức tranh dường như quá ngắn ngủi. Thế nhưng, nếu nhìn sâu hơn vào chiều dài lịch sử của vùng đất Cố đô, bạn sẽ nhận ra một triết lý vô cùng sâu sắc.

Tranh Sình không chỉ là tro bụi sau khi hóa vàng, mà chính là lớp “tro bụi” thiêng liêng vun đắp và nuôi dưỡng cội rễ văn hóa xứ Huế. Khi ngọn lửa bùng lên, tờ giấy điệp biến thành tàn tro, nhưng những ước vọng về một cuộc sống bình an, những quy tắc đạo đức, tín ngưỡng tôn trọng thiên nhiên và thần linh thì đã được khắc sâu vào tâm thức của người ở lại. Cứ thế, thế hệ này nối tiếp thế hệ khác, lớp tro tàn của năm cũ lại làm nền tảng nảy mầm cho những giá trị tinh thần vĩnh cửu của năm mới.

Hành trình của tranh làng Sình từ những mộc bản thô sơ cho đến các bức tranh sinh hoạt trang trí nội thất hay những buổi workshop ngập tiếng cười của giới trẻ hôm nay đã chứng minh sức sống bền bỉ của nó. Mua một bức tranh làng Sình, trải nghiệm một lần in tranh không chỉ là sự ủng hộ vật chất cho một làng nghề, mà là cách để chúng ta cùng nhau giữ gìn ngọn lửa di sản luôn cháy rực rỡ trong nhịp sống hiện đại.

Câu hỏi thường gặp 

Tại sao tranh Làng Sình thường được hóa (đốt) sau khi cúng?

Theo quan niệm dân gian của người xứ Huế, tranh Làng Sình đóng vai trò là vật “thế thân” hoặc vật phẩm dâng lên thần linh. Sau khi hành lễ cúng cầu an, giải hạn hoặc cúng đầu năm xong, người dân sẽ hóa tranh để chuyển lòng thành và lời cầu nguyện đến thế giới tâm linh, mong muốn xua đuổi điềm xấu và đón nhận bình an.

Làm sao để nhận biết tranh Làng Sình truyền thống chuẩn?

Tranh chuẩn truyền thống sẽ có những đặc điểm sau:

  • Chất liệu: Giấy dó có phủ lớp vỏ sò điệp nghiền nát (tạo độ óng ánh và cứng cáp).
  • Nét in: Đường viền đen được in từ mộc bản gỗ mít, nét mực rõ ràng nhưng không quá sắc lẹm như in máy.
  • Màu sắc: Màu được tô bằng tay, thường không tràn lấp hết các khoảng trống và có độ đậm nhạt không đồng nhất giữa các bức tranh, tạo nên nét riêng biệt “độc bản”

Hiện nay tranh Làng Sình có dùng để trang trí được không?

Có. Để gìn giữ làng nghề, các nghệ nhân (tiêu biểu là nghệ nhân Kỳ Hữu Phước) đã cải tiến tranh Làng Sình thành các sản phẩm lưu niệm và trang trí. Các bộ tranh như 12 con giáp, tranh bát âm, tranh vinh hoa phú quý được đóng khung trang trọng, rất phù hợp để trang trí không gian nội thất mang phong cách hoài cổ hoặc làm quà tặng văn hóa.

Mua tranh Làng Sình ở đâu uy tín?

Bạn có thể mua trực tiếp tại làng Lại Ân (làng Sình), xã Phú Mậu, huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế. Nếu ở xa, bạn nên chọn các đơn vị phân phối tranh nghệ thuật uy tín như Artnam.vn – nơi đảm bảo nguồn gốc tranh từ các nghệ nhân lâu đời và hỗ trợ đóng gói, vận chuyển chuyên nghiệp.

Tuy trải qua nhiều thăng trầm, nhưng đến hôm nay tranh Sình vẫn được gìn giữ, phát triển, kết hợp với du lịch cộng đồng để lan tỏa giá trị văn hóa Huế – Việt Nam đến du khách trong nước và quốc tế.

Nếu bạn say mê nét mộc mạc và hồn dân tộc trong tranh làng Sình, hãy khám phá thêm những tác phẩm tranh dân gian đậm đà bản sắc Việt tại Artnam để khám phá thêm nhiều bức tranh ý nghĩa và hiểu biết thêm về nét đẹp của văn hóa Việt nhé!

Số lượt xem: 789458